Giới thiệu về tủ sấy đối lưu tự nhiên JEIOtech
Tủ sấy đối lưu tự nhiên là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ y tế đến sản xuất. Hai mẫu tủ sấy của JEIOtech, ON4-05VW và ON4-10SW, đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng.
So sánh kỹ thuật chi tiết
| Thông số | JEIOtech ON4-05VW | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa sổ | Cửa sổ |
| Màn hình điều khiển | 5 inch TFT LCD màu | 3.5 inch TFT LCD màu |
| Giao diện truyền thông | USB-B, RS-232 | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng (L / cu ft) | 58 / 2.05 | 110 / 3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉) | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ ở 100℃ (phút) | 19 | 10 |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 2 / 5 | 2 / 8 |
| Yêu cầu điện (230V, 50/60Hz, A) | 3.5 | 5.7 |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech ON4-05VW
- Ưu điểm: Màn hình lớn hơn, khả năng lưu trữ dữ liệu tốt với định dạng CSV, phù hợp cho không gian hạn chế.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, thời gian phục hồi nhiệt độ lâu hơn.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn hơn, thời gian phục hồi nhiệt độ nhanh hơn, phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi khả năng chứa lớn.
- Nhược điểm: Tiêu thụ điện năng cao hơn, màn hình nhỏ hơn.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech ON4-05VW: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ, nơi không gian là yếu tố quan trọng và cần lưu trữ dữ liệu chi tiết.
JEIOtech ON4-10SW: Phù hợp cho các cơ sở sản xuất lớn, nơi yêu cầu dung tích chứa lớn và thời gian phục hồi nhanh.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.



