Giới thiệu về tủ sấy đối lưu tự nhiên JEIOtech
Tủ sấy đối lưu tự nhiên là thiết bị quan trọng trong các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các quy trình khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu tủ sấy nổi bật từ JEIOtech: ON4-V và ON4-10SW. Cả hai sản phẩm đều có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt, phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech ON4-V | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín (không có cửa sổ) | Cửa có cửa sổ |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu 5 inch | Màn hình LCD màu 3.5 inch |
| Giao diện truyền thông | USB-B, RS-232 | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng (L / cu ft) | 58 / 2.05 | 110 / 3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉) | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ ở 100℃ (phút) | 19 | 10 |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 2 / 5 | 2 / 8 |
| Biến thiên nhiệt độ ở 100℃ (±℃ / ℉) | 2.6 / 4.68 | 3.6 / 6.48 |
| Dao động nhiệt độ ở 100℃ (±℃ / ℉) | 0.5 / 0.90 | 0.5 / 0.90 |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech ON4-V
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các không gian hạn chế. Giao diện điều khiển hiện đại với màn hình lớn 5 inch.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, không có cửa sổ quan sát.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn hơn, cửa sổ quan sát tiện lợi cho việc theo dõi quá trình sấy. Thời gian phục hồi nhiệt độ nhanh hơn.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, yêu cầu không gian lắp đặt rộng rãi hơn.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech ON4-V: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ, nơi không gian là một yếu tố quan trọng. Phù hợp cho các quy trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác nhưng không cần quan sát trực tiếp.
JEIOtech ON4-10SW: Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp hoặc nghiên cứu lớn hơn, nơi cần dung tích lớn và khả năng quan sát trực tiếp quá trình sấy.



