So sánh tổng quan tủ sấy đối lưu tự nhiên JEIOtech
Tủ sấy đối lưu tự nhiên là thiết bị quan trọng trong nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm và công nghiệp. Hai mẫu tủ sấy từ JEIOtech, ON4-03VW và ON4-10SW, đều có những đặc điểm nổi bật riêng, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh chi tiết
| Thông số kỹ thuật | JEIOtech ON4-03VW | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Dung tích buồng (L / cu ft) | 26 / 0.92 | 110 / 3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉) | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ tại 100℃ (phút) | 17 | 10 |
| Yêu cầu điện (V, Hz, A) | 120V, 60Hz, 6A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 2 / 4 | 2 / 8 |
| Khối lượng tối đa mỗi kệ (Kg / lbs) | 20 / 44.09 | 20 / 44.09 |
Phân tích ưu và nhược điểm
JEIOtech ON4-03VW
- Ưu điểm: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho phòng thí nghiệm có không gian hạn chế. Bảng điều khiển LCD 5 inch dễ sử dụng và khả năng lưu trữ dữ liệu dưới dạng CSV.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, thời gian phục hồi nhiệt độ lâu hơn so với ON4-10SW.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn, thời gian phục hồi nhiệt độ nhanh, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Có khả năng mở rộng số lượng kệ.
- Nhược điểm: Yêu cầu điện áp cao hơn, kích thước lớn hơn có thể không phù hợp cho không gian nhỏ.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech ON4-03VW: Thích hợp cho các thí nghiệm quy mô nhỏ, nơi không gian là yếu tố quan trọng. Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển.
JEIOtech ON4-10SW: Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và sản xuất, nơi yêu cầu dung tích lớn và thời gian phục hồi nhiệt độ nhanh.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.



