Giới thiệu sản phẩm
Trong lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu, việc lựa chọn tủ sấy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ chính xác trong quá trình sấy. Hai sản phẩm từ JEIOtech, tủ sấy đối lưu cưỡng bức OF4-05P và tủ sấy đối lưu tự nhiên ON4-10SW, đều có những đặc điểm nổi bật riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | OF4-05P | ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín | Cửa sổ |
| Panel điều khiển | Màn hình LCD màu 5 inch | Màn hình LCD màu 3.5 inch |
| Dung tích buồng | 61 L | 110 L |
| Dải nhiệt độ | Amb. + 10~250℃ | Amb. + 15~250℃ |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ | 10 phút | 22 phút |
| Khả năng điều chỉnh tốc độ quạt | Ba mức | Không có |
| Khả năng lưu trữ dữ liệu | CSV qua USB, RS-232, BMS | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Số lần thay đổi không khí mỗi giờ ở 100℃ | 22 | 16 |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech OF4-05P
- Ưu điểm: Tốc độ gia nhiệt nhanh, khả năng điều chỉnh tốc độ quạt linh hoạt, và lưu trữ dữ liệu tiện lợi qua nhiều giao diện.
- Nhược điểm: Dung tích buồng nhỏ hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu không gian lớn.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn, cửa sổ quan sát tiện lợi cho việc kiểm tra mẫu mà không cần mở cửa.
- Nhược điểm: Thời gian gia nhiệt chậm hơn, không có khả năng điều chỉnh tốc độ quạt.
Ứng dụng điển hình
OF4-05P: Phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần tốc độ gia nhiệt nhanh và khả năng điều chỉnh nhiệt độ chính xác. Đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần lưu trữ và phân tích dữ liệu chi tiết.
ON4-10SW: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu dung tích lớn và khả năng quan sát mẫu trong quá trình sấy. Thích hợp cho các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.



