So sánh tổng quan
Trong lĩnh vực thiết bị sấy công nghiệp, việc lựa chọn giữa tủ sấy đối lưu cưỡng bức và tủ sấy đối lưu tự nhiên phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và nhu cầu sử dụng cụ thể. JEIOtech OF4-10S và JEIOtech ON4-10SW là hai sản phẩm tiêu biểu, mỗi sản phẩm có những ưu điểm và hạn chế riêng.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-10S | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín | Cửa có kính |
| Bảng điều khiển | 3.5 inch TFT LCD màu | 3.5 inch TFT LCD màu |
| Giao diện kết nối | USB, RS-232 (tùy chọn) | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Thể tích buồng | 112 L / 3.96 cu ft | 110 L / 3.88 cu ft |
| Dải nhiệt độ | Amb. + 10~250℃ | Amb. + 15~250℃ |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ | 14 phút | 22 phút |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ tại 100℃ | 4 phút | 10 phút |
| Biến thiên nhiệt độ tại 100℃ | ±1.7℃ | ±3.6℃ |
| Dao động nhiệt độ tại 100℃ | ±0.3℃ | ±0.5℃ |
| Tải trọng tối đa mỗi kệ | 30 kg | 20 kg |
| Yêu cầu điện áp | 120V, 60Hz, 12.3A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech OF4-10S
- Ưu điểm: Thời gian gia nhiệt nhanh, tải trọng lớn, dao động nhiệt độ thấp.
- Nhược điểm: Yêu cầu điện áp cao hơn, không có cửa kính.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Tiết kiệm năng lượng, có cửa kính để quan sát.
- Nhược điểm: Thời gian gia nhiệt và phục hồi nhiệt độ lâu hơn, tải trọng thấp hơn.
Khuyến nghị sử dụng
JEIOtech OF4-10S phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ sấy nhanh và tải trọng lớn, như trong các phòng thí nghiệm hoặc cơ sở sản xuất cần hiệu suất cao.
JEIOtech ON4-10SW thích hợp cho các môi trường cần tiết kiệm năng lượng và có nhu cầu quan sát quá trình sấy, như trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu.



