So sánh tổng quan
Trong ngành công nghiệp, việc lựa chọn tủ sấy phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Hai sản phẩm từ JEIOtech, OF4-03P và ON4-10SW, đều có những đặc điểm nổi bật riêng. OF4-03P là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, trong khi ON4-10SW là tủ sấy đối lưu tự nhiên, mỗi loại có ưu điểm và ứng dụng riêng.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-03P | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín | Cửa kính |
| Bảng điều khiển | Màn hình TFT 5 inch | Màn hình TFT 3.5 inch |
| Giao diện kết nối | USB, RS-232, BMS | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng | 26 L | 110 L |
| Phạm vi nhiệt độ | Amb. + 10~250℃ | Amb. +15~250℃ |
| Thời gian làm nóng đến 100℃ | 8 phút | 22 phút |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ | 4 phút | 10 phút |
| Biến thiên nhiệt độ | ±1.4℃ | ±3.6℃ |
| Dao động nhiệt độ | ±0.3℃ | ±0.5℃ |
| Tải trọng tối đa mỗi kệ | 30 kg | 20 kg |
| Trọng lượng tịnh | 33 kg | 63 kg |
| Yêu cầu điện | 120V, 60Hz, 12.3A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
JEIOtech OF4-03P
- Ưu điểm: Điều khiển chính xác với màn hình TFT 5 inch, tốc độ làm nóng nhanh, khả năng lưu trữ dữ liệu dưới dạng CSV.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, yêu cầu điện năng cao hơn.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn, tiết kiệm năng lượng, phù hợp cho các ứng dụng cần không gian lớn.
- Nhược điểm: Thời gian làm nóng và phục hồi nhiệt độ lâu hơn, biến thiên nhiệt độ lớn hơn.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech OF4-03P: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và tốc độ làm nóng nhanh, như trong các phòng thí nghiệm hoặc sản xuất nhỏ.
JEIOtech ON4-10SW: Thích hợp cho các ứng dụng cần dung tích lớn và tiết kiệm năng lượng, như trong các nhà máy sản xuất lớn hoặc các ứng dụng công nghiệp.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.



