So sánh kỹ thuật giữa Giá đựng ống nghiệm JEIOTECH BWE-532 và Bể ổn nhiệt JEIOtech BW3-10G
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | JEIOTECH BWE-532 | JEIOtech BW3-10G |
|---|---|---|
| Kích thước | 10 mm * 50 lỗ | 300×240×200 mm |
| Trọng lượng | Không áp dụng | 10 kg |
| Điện áp | Không áp dụng | 230V, 50/60Hz, 4.3A |
| Dải nhiệt độ | Không áp dụng | Amb. +7 đến 100℃ |
| Thời gian gia nhiệt | Không áp dụng | 36 phút đến 70℃ |
| Ổn định nhiệt độ | Không áp dụng | ±0.3℃ tại 50℃ |
| Bảo hành | Không áp dụng | 12 tháng |
Phân tích ưu và nhược điểm
Giá đựng ống nghiệm JEIOTECH BWE-532
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng với bể ổn nhiệt BW3-05G. Khả năng chứa đến 50 ống nghiệm, phù hợp cho các thí nghiệm cần xử lý nhiều mẫu cùng lúc.
- Nhược điểm: Chỉ tương thích với một số model bể ổn nhiệt nhất định, không có khả năng điều chỉnh nhiệt độ.
Bể ổn nhiệt JEIOtech BW3-10G
- Ưu điểm: Dung tích lớn 11.5 lít, dải nhiệt độ rộng từ Amb. +7 đến 100℃, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Độ ổn định nhiệt độ cao, đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.
- Nhược điểm: Trọng lượng khá nặng, cần nguồn điện ổn định để hoạt động hiệu quả.
Trường hợp sử dụng điển hình
Giá đựng ống nghiệm JEIOTECH BWE-532: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm cần xử lý nhiều mẫu cùng lúc, đặc biệt khi sử dụng với bể ổn nhiệt BW3-05G.
Bể ổn nhiệt JEIOtech BW3-10G: Lý tưởng cho các thí nghiệm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác, như trong các nghiên cứu sinh học và hóa học.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận thông tin chi tiết.



