So sánh tủ sấy JEIOtech OF4-05SW và ON4-10SW
Trong ngành công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn tủ sấy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Hai mẫu tủ sấy từ JEIOtech, OF4-05SW và ON4-10SW, đều có những đặc điểm nổi bật riêng, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-05SW | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kính | Cửa kính |
| Bảng điều khiển | 3.5 inch TFT Màu LCD | 3.5 inch TFT Màu LCD |
| Giao diện kết nối | USB, RS-232 (Tùy chọn) | USB-B, RS-232 (Tùy chọn) |
| Dung tích buồng (L/cu ft) | 61/2.15 | 110/3.88 |
| Khoảng nhiệt độ (℃/℉) | Amb. + 10~250 / Amb. + 18 ~ 482 | Amb. +15 to 250 / Amb. +59 to 482 |
| Thay đổi không khí mỗi giờ ở 100℃ | 22 | 16 |
| Tải tối đa mỗi kệ (kg/lbs) | 30/66.1 | 20/44.09 |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ (phút) | 10 | 22 |
| Thời gian phục hồi ở 100℃ (phút) | 4 | 10 |
| Biến thiên nhiệt độ ở 100℃ (±℃/±℉) | 1.9/3.42 | 3.6/6.48 |
| Dao động nhiệt độ ở 100℃ (±℃/±℉) | 0.3/0.54 | 0.5/0.90 |
| Yêu cầu điện (V/Hz, A) | 120V, 60Hz, 12.3A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
| Số lượng kệ (Tiêu chuẩn/tối đa) | 2/5 | 2/8 |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech OF4-05SW
- Ưu điểm: Thời gian gia nhiệt nhanh, độ dao động nhiệt thấp, tải trọng kệ cao.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, tiêu thụ điện năng cao hơn.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn, tiêu thụ điện năng thấp, số lượng kệ tối đa cao.
- Nhược điểm: Thời gian gia nhiệt và phục hồi lâu hơn, độ biến thiên nhiệt cao hơn.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech OF4-05SW: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và nhanh chóng, như trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất linh kiện điện tử.
JEIOtech ON4-10SW: Thích hợp cho các ứng dụng cần không gian rộng và tiết kiệm năng lượng, như trong ngành dược phẩm hoặc thực phẩm.



