Tổng quan về sản phẩm
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức JEIOtech OF4-15PW và tủ sấy đối lưu tự nhiên JEIOtech ON4-10SW là hai sản phẩm nổi bật trong danh mục tủ sấy của JEIOtech. Cả hai đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sấy khô trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-15PW | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kính | Cửa kính |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu TFT 5 inch | Màn hình LCD màu TFT 3.5 inch |
| Giao diện kết nối | USB, RS-232, BMS | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng (L/cu ft) | 147/5.19 | 110/3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃/℉) | Amb. + 10~250 / Amb. + 18 ~ 482 | Amb. +15 to 250 / Amb. +59 to 482 |
| Số lần thay đổi không khí mỗi giờ ở 100℃ | 11 | 16 |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 2/9 | 2/8 |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ (phút) | 15 | 22 |
| Biến động nhiệt độ ở 100℃ (±℃/±℉) | 1.5/2.70 | 3.6/6.48 |
| Dao động nhiệt độ ở 100℃ (±℃/±℉) | 0.3/0.54 | 0.5/0.90 |
| Khối lượng tịnh (kg/lbs) | 73/160.9 | 63/138.9 |
| Yêu cầu điện (V, Hz, A) | 120V, 60Hz, 12.3A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
Phân tích ưu nhược điểm
JEIOtech OF4-15PW
Ưu điểm:
- Khả năng điều khiển chính xác với màn hình LCD lớn.
- Lưu trữ dữ liệu dưới dạng CSV, tiện lợi cho việc phân tích.
- Khả năng điều chỉnh tốc độ quạt ba cấp độ.
Nhược điểm:
- Tiêu thụ điện năng cao hơn.
- Khối lượng lớn hơn, có thể không phù hợp với không gian hạn chế.
JEIOtech ON4-10SW
Ưu điểm:
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Số lần thay đổi không khí cao hơn, cải thiện hiệu suất sấy khô.
Nhược điểm:
- Thời gian gia nhiệt lâu hơn.
- Khả năng lưu trữ dữ liệu hạn chế hơn.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech OF4-15PW: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và lưu trữ dữ liệu, như nghiên cứu phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.
JEIOtech ON4-10SW: Thích hợp cho các ứng dụng cần tiết kiệm năng lượng và không yêu cầu lưu trữ dữ liệu phức tạp, như các phòng thí nghiệm nhỏ và quy trình sản xuất đơn giản.



