So sánh chi tiết giữa JEIOtech OF4-03V và JEIOtech ON4-10SW
| Đặc điểm | JEIOtech OF4-03V | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín | Cửa sổ |
| Bảng điều khiển | Màn hình màu TFT 5 inch | Màn hình màu TFT 3.5 inch |
| Giao diện kết nối | USB, RS-232, BMS | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng | 26 L | 110 L |
| Phạm vi nhiệt độ | Amb. + 10~250 ℃ | Amb. +15~250 ℃ |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ | 8 phút | 22 phút |
| Thời gian hồi phục nhiệt độ tại 100℃ | 4 phút | 10 phút |
| Số lần thay đổi không khí mỗi giờ tại 100℃ | 123 | 16 |
| Khả năng lưu trữ dữ liệu | Lưu trữ dưới dạng CSV | Không có thông tin |
| Khối lượng tối đa mỗi kệ | 30 kg | 20 kg |
| Trọng lượng tịnh | 33 kg | 63 kg |
Phân tích ưu và nhược điểm
JEIOtech OF4-03V
- Ưu điểm: Điều chỉnh tốc độ quạt ba mức, lưu trữ dữ liệu chi tiết, thời gian hồi phục nhiệt độ nhanh.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, yêu cầu điện áp cao hơn.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Dung tích lớn, thiết kế cửa sổ tiện lợi, tiết kiệm điện năng.
- Nhược điểm: Thời gian gia nhiệt và hồi phục nhiệt độ lâu hơn, không có chức năng lưu trữ dữ liệu chi tiết.
Ứng dụng điển hình
- JEIOtech OF4-03V: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và lưu trữ dữ liệu, như trong phòng thí nghiệm nghiên cứu.
- JEIOtech ON4-10SW: Thích hợp cho các ứng dụng cần dung tích lớn và quan sát trực tiếp, như trong sản xuất công nghiệp.



