Giới thiệu về tủ sấy JEIOtech
Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn tủ sấy phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Hai sản phẩm từ JEIOtech, tủ sấy đối lưu cưỡng bức OF4-15P và tủ sấy đối lưu tự nhiên ON4-10SW, đều có những đặc điểm nổi bật riêng. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai sản phẩm để giúp bạn lựa chọn phù hợp nhất.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-15P | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa đặc | Cửa kính |
| Bảng điều khiển | 5 inch TFT LCD màu | 3.5 inch TFT LCD màu |
| Dung tích buồng (L/cu ft) | 147/5.19 | 110/3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃/℉) | Amb. + 10~250 / Amb. + 18 ~ 482 | Amb. +15 to 250 / Amb. +59 to 482 |
| Thời gian hồi phục nhiệt độ tại 100℃ (phút) | 4 | 10 |
| Khả năng thay đổi không khí mỗi giờ tại 100℃ | 11 | 16 |
| Yêu cầu điện (V, Hz, A) | 120V, 60Hz, 12.3A | 230V, 50/60Hz, 5.7A |
Phân tích ưu và nhược điểm
JEIOtech OF4-15P
- Ưu điểm: Khả năng điều chỉnh tốc độ quạt với ba mức, lưu trữ dữ liệu dưới dạng CSV, và khả năng lập trình linh hoạt với 10 chương trình và 10 bước.
- Nhược điểm: Yêu cầu điện năng cao hơn, có thể không phù hợp với các môi trường cần tiết kiệm năng lượng.
JEIOtech ON4-10SW
- Ưu điểm: Tiết kiệm năng lượng với yêu cầu điện thấp hơn, khả năng thay đổi không khí cao, phù hợp cho các ứng dụng cần thông gió tốt.
- Nhược điểm: Thời gian hồi phục nhiệt độ lâu hơn, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trong các ứng dụng cần nhiệt độ ổn định nhanh chóng.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech OF4-15P lý tưởng cho các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và lưu trữ dữ liệu chi tiết. Khả năng lập trình và điều chỉnh tốc độ quạt giúp tối ưu hóa quá trình sấy.
JEIOtech ON4-10SW phù hợp cho các ứng dụng cần tiết kiệm năng lượng và thông gió tốt, như trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu hoặc các ứng dụng yêu cầu không khí lưu thông liên tục.



