So sánh chi tiết giữa máy khuấy từ JEIOTECH MS-22BY và MS-17TO
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | JEIOTECH MS-22BY | JEIOTECH MS-17TO |
|---|---|---|
| Kiểm soát tốc độ | Điện tử | Điện tử |
| Dung tích khuấy (Lít, H2O) | 5 | 4 |
| Phạm vi tốc độ (RPM) | 150 ~ 2500 | 150 ~ 2500 |
| Hiển thị tốc độ | Không có | Không có |
| Định mức động cơ (W) | 2.9 / 1.6 | 2.9 / 1.6 |
| Thanh nam châm (Ø×L, mm) | 10×50 | 8×30 |
| Tải trọng tối đa (kg) | 25 | 20 |
| Tấm trên cùng (Ø, mm) | 220 | 165 |
| Chất liệu thân máy | Poly propylene | Poly propylene |
| Kích thước (W×D×H, mm) | 230×230×65 | 246×243×57 |
| Trọng lượng (kg) | 1.1 | 0.9 |
| Nguồn điện | AC 100 ~ 240V | AC 100 ~ 240V |
| Công suất tiêu thụ (W) | 6 | 6 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP42 | IP42 |
Phân tích điểm mạnh và yếu
JEIOTECH MS-22BY
- Điểm mạnh: Dung tích khuấy lớn hơn (5 lít), tải trọng tối đa cao hơn (25 kg), phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần xử lý lượng lớn chất lỏng.
- Điểm yếu: Kích thước lớn hơn có thể không phù hợp cho không gian làm việc hạn chế.
JEIOTECH MS-17TO
- Điểm mạnh: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Điểm yếu: Dung tích khuấy và tải trọng tối đa thấp hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng cần xử lý lượng lớn chất lỏng.
Ứng dụng điển hình
- JEIOTECH MS-22BY: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và nhà máy cần xử lý dung dịch lớn, nơi không gian không phải là vấn đề.
- JEIOTECH MS-17TO: Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm nhỏ hoặc các ứng dụng cần di chuyển thiết bị thường xuyên.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa JEIOTECH MS-22BY và MS-17TO phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. Nếu cần xử lý dung dịch lớn và không gian không phải là vấn đề, MS-22BY là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu cần thiết bị nhỏ gọn và dễ di chuyển, MS-17TO sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





