So sánh chi tiết máy khuấy từ JEIOTECH MS-12TB và MS-17TO
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOTECH MS-12TB | JEIOTECH MS-17TO |
|---|---|---|
| Phạm vi tốc độ (rpm) | 150 - 2500 | 150 - 2500 |
| Dung tích khuấy (Lít, H2O) | 2 | 4 |
| Tải trọng tối đa (kg) | 10 | 20 |
| Kích thước tấm trên (Ø, mm) | 115 | 165 |
| Trọng lượng (kg) | 0.6 | 0.9 |
| Công suất tiêu thụ (W) | 5 | 6 |
| Chất liệu tấm trên | Polypropylen với nắp silicon | Polypropylen với lớp silicon chống trượt |
| Loại động cơ | BLDC | BLDC |
| Cấp bảo vệ | Không có | IP42 |
Phân tích ưu và nhược điểm
JEIOTECH MS-12TB
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho không gian hạn chế. Tiêu thụ điện năng thấp.
- Nhược điểm: Dung tích khuấy hạn chế, không có cấp bảo vệ IP.
JEIOTECH MS-17TO
- Ưu điểm: Dung tích khuấy lớn hơn, cấp bảo vệ IP42 giúp chống bụi và nước.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, tiêu thụ điện năng cao hơn một chút.
Ứng dụng điển hình
JEIOTECH MS-12TB
Phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm nhỏ, nơi không gian và điện năng là yếu tố quan trọng. Thích hợp cho các thí nghiệm yêu cầu dung tích nhỏ và tính di động cao.
JEIOTECH MS-17TO
Thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi dung tích lớn hơn và cần bảo vệ thiết bị khỏi môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt. Lý tưởng cho các phòng thí nghiệm có không gian rộng hơn.





