So sánh chi tiết giữa hai sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | JEIOtech ON4-05V | JEIOTECH OF3-30W |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín (không có cửa sổ) | Có cửa sổ |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu TFT 5 inch | Bộ điều khiển PID |
| Giao diện kết nối | USB-B, RS-232 | RS-232 |
| Dung tích buồng sấy | 58 L | 300 L |
| Dải nhiệt độ | Amb. +15 đến 250℃ | Nhiệt độ phòng +10 đến 200℃ |
| Khối lượng tịnh | 53 kg | 200 kg |
| Nguồn điện | 230V, 3.5A | 230V, 13.2A |
Phân tích ưu và nhược điểm
JEIOtech ON4-05V
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho không gian hạn chế. Khả năng lưu trữ dữ liệu và đồ thị thời gian thực hữu ích cho nghiên cứu.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ, không phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp lớn.
JEIOTECH OF3-30W
- Ưu điểm: Dung tích lớn, phù hợp cho sản xuất công nghiệp. Đối lưu cưỡng bức giúp phân bố nhiệt đều hơn.
- Nhược điểm: Kích thước và khối lượng lớn, cần không gian rộng để lắp đặt.
Ứng dụng điển hình
JEIOtech ON4-05V
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ, nơi cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và lưu trữ dữ liệu thí nghiệm.
JEIOTECH OF3-30W
Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp lớn, nơi yêu cầu dung tích lớn và khả năng phân bố nhiệt đều.




