So sánh tổng quan
Khi lựa chọn tủ sấy cho các ứng dụng công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, việc hiểu rõ các đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng cụ thể của từng sản phẩm là rất quan trọng. Hai mẫu tủ sấy từ JEIOtech, OF4-10V và ON4-10SW, đều mang lại những lợi ích riêng biệt.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Đặc điểm | OF4-10V | ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa đặc | Cửa sổ |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu 5 inch | Màn hình LCD màu 3.5 inch |
| Giao diện truyền thông | USB, RS-232, BMS | USB-B, RS-232 (tùy chọn) |
| Dung tích buồng | 112 L | 110 L |
| Phạm vi nhiệt độ | Amb. + 10~250℃ | Amb. + 15~250℃ |
| Thời gian hồi phục nhiệt độ ở 100℃ | 4 phút | 10 phút |
| Biến thiên nhiệt độ ở 100℃ | ±1.7℃ | ±3.6℃ |
| Dao động nhiệt độ ở 100℃ | ±0.3℃ | ±0.5℃ |
| Khối lượng tối đa mỗi kệ | 30 kg | 20 kg |
Phân tích chi tiết
OF4-10V
OF4-10V nổi bật với khả năng điều chỉnh tốc độ quạt ba cấp độ, giúp tối ưu hóa quá trình sấy khô. Khả năng lưu trữ dữ liệu dưới dạng CSV và giao diện truyền thông đa dạng (USB, RS-232, BMS) giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống quản lý dữ liệu hiện đại.
ON4-10SW
ON4-10SW có thiết kế cửa sổ, thuận tiện cho việc quan sát mà không cần mở cửa, giúp tiết kiệm năng lượng. Mặc dù có thời gian hồi phục nhiệt độ dài hơn, nhưng tiêu thụ điện năng thấp hơn (5.7A so với 12.3A của OF4-10V) là một lợi thế lớn trong các ứng dụng yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng điển hình
- OF4-10V: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và lưu trữ dữ liệu chi tiết, như trong nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm.
- ON4-10SW: Thích hợp cho các môi trường cần tiết kiệm năng lượng và giám sát trực quan, như trong các phòng thí nghiệm giáo dục hoặc ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận thông số chi tiết.



