So sánh tổng quan
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức và tủ sấy đối lưu tự nhiên đều có vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Sự khác biệt chính giữa hai loại này nằm ở cách thức lưu thông không khí và khả năng kiểm soát nhiệt độ.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | JEIOtech OF4-03S | JEIOtech ON4-10SW |
|---|---|---|
| Loại cửa | Cửa kín | Cửa kính |
| Thể tích buồng (L/cu ft) | 26/0.92 | 110/3.88 |
| Phạm vi nhiệt độ (℃/℉) | Amb. + 10~250 / Amb. + 18 ~ 482 | Amb. +15 to 250 / Amb. +59 to 482 |
| Thời gian làm nóng đến 100℃ (phút) | 8 | 22 |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ tại 100℃ (phút) | 4 | 10 |
| Biến thiên nhiệt độ tại 100℃ (±℃/±℉) | 1.4/2.52 | 3.6/6.48 |
| Dao động nhiệt độ tại 100℃ (±℃/±℉) | 0.3/0.54 | 0.5/0.90 |
| Số lần thay đổi không khí mỗi giờ tại 100℃ | 123 | 16 |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 2/4 | 2/8 |
Phân tích chi tiết
JEIOtech OF4-03S
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức OF4-03S có khả năng làm nóng nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định, điều này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Với thời gian làm nóng chỉ 8 phút và thời gian phục hồi nhiệt độ 4 phút, sản phẩm này lý tưởng cho các quy trình cần sự nhanh chóng và hiệu quả.
JEIOtech ON4-10SW
Với dung tích lớn hơn, ON4-10SW phù hợp cho các ứng dụng cần không gian sấy rộng. Tuy thời gian làm nóng và phục hồi nhiệt độ lâu hơn, nhưng sản phẩm này vẫn đảm bảo độ ổn định nhiệt độ tốt, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu tốc độ cao nhưng cần không gian lớn.
Ứng dụng điển hình
- JEIOtech OF4-03S: Phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiệt độ chính xác, như phân tích hóa học hoặc sinh học.
- JEIOtech ON4-10SW: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp hoặc nghiên cứu cần sấy khô số lượng lớn mẫu vật.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận các thông số cụ thể.



