So sánh tổng quan
Trong lĩnh vực sấy công nghiệp, việc lựa chọn tủ sấy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Hai sản phẩm nổi bật từ JEIOtech là Tủ sấy chân không OV4-S JEIOtech OV4-65S và Tủ sấy đối lưu tự nhiên JEIOtech ON4-10SW. Cả hai đều có những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh chi tiết
| Thông số | OV4-S JEIOtech OV4-65S | ON4-10SW JEIOtech |
|---|---|---|
| Thể tích buồng | 65 L / 2.3 cu ft | 110 L / 3.88 cu ft |
| Dải nhiệt độ (℃ / ℉) | Amb. +15 đến 250 / Amb. +27 đến 482 | Amb. +15 đến 250 / Amb. +59 đến 482 |
| Thời gian gia nhiệt đến 100℃ (phút) | 90 | 22 |
| Khối lượng tối đa mỗi kệ (Kg / lbs) | 20 / 44.1 | 20 / 44.09 |
| Số lượng kệ (tiêu chuẩn/tối đa) | 3 / 4 | 2 / 8 |
| Yêu cầu điện (230V, 50/60Hz, A) | 6.7 | 5.7 |
| Kích thước ngoại thất (mm / inch) | 636×622×755 / 25.0×24.5×29.7 | 663×677×859 / 26.1×26.65×33.82 |
| Trọng lượng tịnh (Kg / lbs) | 110 / 242.5 | 63 / 138.9 |
Phân tích ưu và nhược điểm
OV4-S JEIOtech OV4-65S
- Ưu điểm: Khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác với biến động nhiệt độ ±0.2℃, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Thời gian gia nhiệt lâu hơn, không phù hợp cho các ứng dụng cần tốc độ sấy nhanh.
ON4-10SW JEIOtech
- Ưu điểm: Dung tích lớn hơn và thời gian phục hồi nhiệt nhanh, lý tưởng cho các ứng dụng cần sấy nhanh và hiệu quả.
- Nhược điểm: Biến động nhiệt độ lớn hơn ±0.5℃, có thể không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng điển hình
OV4-S JEIOtech OV4-65S: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ chính xác, như sấy mẫu sinh học hoặc hóa chất.
ON4-10SW JEIOtech: Phù hợp cho các ứng dụng sản xuất cần tốc độ sấy nhanh, như sấy linh kiện điện tử hoặc sản phẩm nhựa.



